Các đặc điểm nổi bật của sản phẩm
- Bảo vệ độc lập: Mỗi thiết bị sử dụng một ổ cắm riêng biệt, giúp tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ cho từng đồ dùng trong nhà.
- Tương thích cao: Phù hợp hoàn hảo cho các thiết bị công suất lớn và nhạy cảm như tủ lạnh, điều hòa, máy giặt và toàn bộ đồ gia dụng khác.
- Chuẩn cắm EU tiện lợi: Thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu (EU standard), chỉ cần cắm vào là chạy (plug-and-play) mà không cần phải đấu nối hay thay đổi hệ thống dây điện trong nhà.
- Chống sốc điện: Kháng lại các đợt điện áp tăng vọt đột ngột (voltage surge), giúp bảo vệ bảng mạch và kéo dài tuổi thọ cho thiết bị
-
Các thông số cài đặt chính trong bảng:
• P-1 (Power-on delay): Thời gian trễ khi cấp nguồn (mặc định 5 giây, điều chỉnh từ 1 đến 999 giây).
• P-2 (Recovery delay): Thời gian trễ phục hồi sau sự cố (mặc định 30 giây, điều chỉnh từ 1 đến 999 giây).
• P-3 (Overvoltage): Ngưỡng bảo vệ quá áp (mặc định 270V, điều chỉnh từ 130V đến OFF/tắt).
• P-4 (Overvoltage recovery value): Giá trị phục hồi khi quá áp (mặc định 265V, điều chỉnh từ 125V đến 295V).
• P-5 (Undervoltage): Ngưỡng bảo vệ thấp áp (mặc định 170V, điều chỉnh từ 210V đến OFF/tắt).
• -6 (Undervoltage recovery value): Giá trị phục hồi thiếu áp (mặc định: 175V).
• P-7 (Voltage trip time): Thời gian tác động ngắt do điện áp (mặc định: 0.5s).
• P-9 (Overcurrent): Ngưỡng dòng điện quá tải (mặc định: 16A hoặc OFF là tắt).
• P-10 (Current trip time): Thời gian tác động ngắt do quá dòng (mặc định: 5s).
• P-14 (Fast power-off protection): Bảo vệ tắt nguồn nhanh (bật/tắt).
• P-15 (Display mode): Chế độ hiển thị màn hình (1: Tiêu chuẩn, 2: Công tắc tay, 3: Tự động).
• P-16 (Automatic reset): Chế độ tự động phục hồi (on: Tự phục hồi, off: Phục hồi bằng tay).
• P-18 (Energy saving mode): Chế độ tiết kiệm năng lượng (1: Tiêu chuẩn, 2: Tiết kiệm điện, 3: Tắt màn hình).
• cài đặt (mặc định mở khóa là 112).
Thao tác đặt lại (Reset):
Nhấn và giữ nút nguồn (power button) cho đến khi hiển thị chữ "OFF" (ngõ ra tắt), sau đó tiếp tục nhấn và giữ nút nguồn trong 5 giây.
